Formex 8mm, formex 10mm và formex 20mm đang ngày càng được sử dụng nhiều trong ngành in ấn và thi công quảng cáo, đặc biệt cho các hạng mục đòi hỏi độ cứng và khả năng chịu lực cao hơn formex mỏng thông thường. Cùng với đó, nhiều đơn vị bắt đầu đặt câu hỏi: liệu formex dày có thể thay thế được các vật liệu như gỗ, mica hay alu hay không?
Thực tế cho thấy, không ít công trình vẫn gặp tình trạng cong võng, nứt gãy hoặc biến dạng dù sử dụng formex dày đúng “mm trên báo giá”. Nguyên nhân nằm ở việc độ dày không phản ánh đầy đủ khả năng chịu lực của vật liệu, và mỗi mức độ dày như 8mm, 10mm hay 20mm đều có giới hạn kỹ thuật riêng.
Bài viết này sẽ phân tích khả năng chịu lực thực tế của tấm formex 8mm, 10mm và 20mm, đồng thời làm rõ formex dày có thể – và không thể – thay thế những vật liệu nào trong thi công quảng cáo hiện nay.
Khi nói đến khả năng chịu lực của vật liệu, nhiều người chỉ đánh giá bằng cảm giác cầm tay: tấm nào cứng hơn thì cho rằng chịu lực tốt hơn. Tuy nhiên, trong kỹ thuật vật liệu, “chịu lực” bao gồm nhiều yếu tố khác nhau, như:
Lực uốn: khả năng chống cong võng khi tấm bị treo, đặt ngang hoặc chịu tải phân bố
Lực nén: khả năng chịu ép theo phương vuông góc
Lực va đập: phản ứng khi có tác động đột ngột
Tải trọng tĩnh theo thời gian: mức độ biến dạng khi chịu lực lâu dài
Formex là nhựa PVC xốp, cấu trúc bên trong có lõi bọt. Điều này giúp vật liệu nhẹ, dễ gia công, nhưng đồng thời cũng giới hạn khả năng chịu tải so với các vật liệu đặc.
Không phải mọi tấm formex cùng độ dày đều chịu lực như nhau. Khả năng chịu lực phụ thuộc vào:
Độ dày thực tế (không chỉ độ dày công bố)
Mật độ lõi nhựa
Kích thước tấm (tấm càng lớn càng dễ võng)
Điều kiện sử dụng (trong nhà, ngoài trời, môi trường nhiệt)

Khả năng chịu lực của tấm fomex
Với formex dày, các yếu tố này càng quan trọng, vì người dùng thường có xu hướng “đẩy” vật liệu vượt quá chức năng thiết kế ban đầu.
Tấm formex 8mm là bước chuyển từ formex mỏng sang nhóm formex dày. So với các loại 3mm hay 5mm, formex 8mm cho cảm giác cứng rõ rệt hơn, ít bị uốn cong khi cầm tay và ổn định hơn khi gia công ở kích thước vừa phải.
Ở độ dày này, formex bắt đầu được sử dụng cho những hạng mục cần bề mặt cứng hơn, hoặc có yêu cầu tự đứng nhất định. Tuy nhiên, bản chất PVC xốp vẫn không thay đổi, nên khả năng chịu lực của formex 8mm chỉ dừng ở mức trung bình.
Trong thực tế, formex 8mm có thể:
Chịu được lực uốn nhẹ trong phạm vi kích thước nhỏ
Giữ hình dạng tương đối tốt khi không chịu tải liên tục
Nhưng nếu:
Kích thước tấm lớn
Có tải trọng treo hoặc tỳ lâu dài
Bắt vít trực tiếp mà không gia cố

Giới hạn chịu lực của tấm formex 8mm
thì fomex 8mm rất dễ cong võng hoặc biến dạng theo thời gian. Đây là lý do formex 8mm không nên được xem là vật liệu chịu tải chính, mà chỉ nên dùng trong vai trò bề mặt hoặc cấu kiện phụ.
Trên thị trường, formex 10mm thường được gọi kèm theo thuật ngữ tấm foam trắng 10mm. Trong nhiều trường hợp, đây chỉ là cách gọi khác nhau cho cùng một loại nhựa PVC xốp. Tuy nhiên, cũng có những sản phẩm “foam 10mm” không đạt mật độ lõi hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật của formex.
Việc không làm rõ chất liệu khi mua hàng khiến nhiều người lầm tưởng rằng “foam trắng 10mm nào cũng giống nhau”, dẫn đến chênh lệch lớn về chất lượng chịu lực.
So với formex 8mm, formex 10mm có:
Độ cứng cao hơn
Khả năng giữ phẳng tốt hơn ở cùng kích thước
Ít bị ảnh hưởng bởi sai số độ dày

Độ chịu lực của formex 10mm như thế nào?
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa formex 10mm có thể thay thế hoàn toàn các vật liệu cứng khác. Khi chịu tải lâu dài hoặc làm việc như một cấu kiện chịu lực, formex 10mm vẫn có nguy cơ võng và biến dạng, đặc biệt trong môi trường nhiệt độ cao.
Formex 20mm là độ dày lớn, ít phổ biến hơn nhưng thường được lựa chọn khi cần cảm giác “dày và chắc”. Với độ dày này, tấm formex cho cảm giác gần giống gỗ mỏng khi cầm tay, dễ tạo ấn tượng rằng vật liệu rất cứng.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng formex 20mm vẫn là PVC xốp. Phần lõi không phải nhựa đặc, nên khả năng chịu lực vẫn có giới hạn rõ ràng.
Ở thời điểm ban đầu, formex 20mm có thể cho cảm giác cứng tương đối. Nhưng khi:
Chịu lực uốn trong thời gian dài
Bắt vít với lực lớn
Làm việc ở kích thước tấm lớn

Formex 20mm có cứng như gỗ không?
thì nguy cơ biến dạng vẫn tồn tại. Do đó, formex 20mm không nên được hiểu là vật liệu kết cấu, mà chỉ là formex có độ dày cao nhất trong nhóm vật liệu quảng cáo.
Mua sỉ/lẻ băng keo 2 mặt siêu dính trong suốt - Giá rẻ uy tín
4. Formex dày có thay thế được các vật liệu khác không?
Trong một số trường hợp, formex dày có thể thay thế gỗ MDF mỏng ở vai trò bề mặt trang trí hoặc cấu kiện không chịu tải. Ưu điểm của formex là nhẹ, không hút ẩm và dễ gia công.
Tuy nhiên, với các hạng mục cần:
Bắt vít nhiều điểm
Chịu tải lâu dài
Giữ độ cứng kết cấu
thì gỗ MDF vẫn vượt trội hơn formex, kể cả khi so với formex 20mm.
Mica là vật liệu nhựa đặc, có khả năng chịu lực và chịu va đập khác với formex. Formex dày không thể thay thế hoàn toàn mica dày trong các hạng mục yêu cầu độ cứng cao và bề mặt trong suốt hoặc bóng.
Formex chỉ phù hợp khi cần bề mặt phẳng, nhẹ, không yêu cầu chịu lực lớn.
Alu và các loại nhựa kỹ thuật có cấu trúc và khả năng chịu lực vượt trội hơn formex. Việc dùng formex dày để thay thế hoàn toàn các vật liệu này thường dẫn đến rủi ro về độ bền và tuổi thọ công trình.

Formex có thể thay thế các loại vật liệu khác không?
Nhầm lẫn giữa “dày” và “chịu lực”
Độ dày chỉ là một phần của khả năng chịu lực. Với formex, cấu trúc xốp mới là yếu tố quyết định giới hạn vật liệu.
Dùng formex dày như kết cấu chịu tải
Formex không được thiết kế để làm dầm, trụ hay kết cấu chịu lực chính. Việc sử dụng sai vai trò thường dẫn đến cong võng hoặc hư hỏng sớm.
Bỏ qua yếu tố tải trọng lâu dài
Nhiều công trình ban đầu ổn định nhưng biến dạng sau vài tháng do tải trọng tĩnh kéo dài – điều rất phổ biến với PVC xốp.
6. Mua formex 8mm – 10mm – 20mm đúng tiêu chuẩn ở đâu?
Formex dày nếu thiếu kiểm soát về:
Độ dày thực tế
Mật độ lõi
Độ phẳng tấm
sẽ rất dễ phát sinh lỗi trong quá trình sử dụng. Đặc biệt với formex 10mm và 20mm, sai số nhỏ cũng có thể ảnh hưởng lớn đến cảm nhận và độ bền.
Phát Triển Trung Việt tập trung kiểm soát:
Độ dày thực tế của từng tấm
Quy cách vật tư ngay từ đầu vào
Tư vấn rõ giới hạn chịu lực của từng loại formex

Formex tại tổng kho vật tư của Phát Triển Trung Việt
Nhờ đó, khách hàng có thể lựa chọn tấm formex 8mm, formex 10mm hay formex 20mm đúng với nhu cầu thực tế, tránh dùng sai vật liệu và phát sinh rủi ro.
Dưới đây là bảng báo giá mới nhất của Phát Triển Trung Việt:
Thực tế cho thấy, các bên cung cấp cùng báo giá là formex 8mm hoặc formex 10mm, nhưng:
Độ dày đo thực tế có thể thiếu từ 0.5–1mm
Mật độ lõi nhựa khác nhau rõ rệt
Độ phẳng tấm không đồng đều
Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, độ bền và tuổi thọ sử dụng, nhưng thường không được thể hiện rõ trong báo giá. Bạn nên kiểm tra kỹ thông tin, thông số sản phẩm trước khi chọn NCC.

Kho vật tư quảng cáo của Phát Triển Trung Việt tại Hà Nội
Formex 8mm, 10mm và 20mm mang lại nhiều lựa chọn hơn cho ngành in ấn và quảng cáo, nhưng không phải càng dày là càng chịu lực tốt. Hiểu đúng giới hạn vật liệu và khả năng thay thế của formex dày giúp người dùng tránh những quyết định sai lầm, tiết kiệm chi phí và đảm bảo độ bền công trình.
Nếu bạn cần tư vấn hoặc cung cấp formex dày đúng tiêu chuẩn, Phát Triển Trung Việt là đơn vị có thể đồng hành và hỗ trợ đúng bản chất vật liệu ngay từ đầu.
Mua Tấm Formex ở đâu Hà Nội ? Hướng Dẫn Mua Tấm Formex Chất Lượng
DANH MỤC
TIN MỚI NHẤT